Từ điển › 曲线图曲线图曲線圖 nghĩa là gìqū xiàn túbiểu đồ đườngNghĩa qū xiàn túbiểu đồ đườngsơ đồ đườngTiếng Anh: line graph; line diagramChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →