Từ điển › 曲线拟合曲线拟合曲線擬合 nghĩa là gìqū xiàn nǐ hénội suy đường congNghĩa qū xiàn nǐ hénội suy đường congTiếng Anh: curve fittingChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →