Từ điển › 曲线锯曲线锯曲線鋸 nghĩa là gìqū xiàn jumáy cưa lọngNghĩa qū xiàn jumáy cưa lọngTiếng Anh: jigsawChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →锯jù · Hán Việt: cưaa saw; to saw, to amputate13 nét · Xem thứ tự nét →