Từ điển › 曲艺曲艺曲藝 nghĩa là gìqǔ yìHán Việt: KHÚC ỚTnhạc kịch dân gianNghĩa qǔ yìHán Việt: KHÚC ỚTnhạc kịch dân gianTiếng Anh: folk musical theaterChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →