更加 nghĩa là gì
gèng jiāHán Việt: CANH GIA
hơn (so với cái gì đó)
Nghĩa
gèng jiāHSK 3Hán Việt: CANH GIAPhổ biến #1185
- hơn (so với cái gì đó)
- càng hơn
Tiếng Anh: more (than sth else); even more
gèng jiāHán Việt: CANH GIA
hơn (so với cái gì đó)
Tiếng Anh: more (than sth else); even more