Từ điển › 更动更动更動 nghĩa là gìgēng dòngHán Việt: CANH ĐỘNGthay đổiNghĩa gēng dòngHán Việt: CANH ĐỘNGthay đổithay thếsửa đổiTiếng Anh: to change; to replace; to alterChữ thành phần更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →