Từ điển › 更名更名 nghĩa là gìgēng míngHán Việt: CANH DANHđổi tênNghĩa gēng míngHán Việt: CANH DANHđổi tênTiếng Anh: to renameChữ thành phần更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →