Từ điển › 更始更始 nghĩa là gìgēng shǐHán Việt: CANH THUỶbắt đầu mớiNghĩa gēng shǐHán Việt: CANH THUỶbắt đầu mớitái sinhTiếng Anh: to make a new start; to regenerateChữ thành phần更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →始shǐ · Hán Việt: thuỷto begin, to start; beginning8 nét · Xem thứ tự nét →