更换更換 nghĩa là gì
gēng huàn
thay thế (lốp xe mòn,...)
Nghĩa
gēng huànHSK 5
- thay thế (lốp xe mòn,...)
- thay đổi (địa chỉ,...)
Tiếng Anh: to replace (a worn-out tire etc); to change (one's address etc)
gēng huàn
thay thế (lốp xe mòn,...)
Tiếng Anh: to replace (a worn-out tire etc); to change (one's address etc)