更新换代更新換代 nghĩa là gì
gēng xīn huàn dài
cải cách và đổi mới
Nghĩa
gēng xīn huàn dài
- cải cách và đổi mới
- thay đổi thế hệ
Tiếng Anh: reform and renewal; generational change
Chữ thành phần
- 更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →