Từ điển › 更新版更新版 nghĩa là gìgēng xīn bǎnHán Việt: CANH TÂN BẢNphiên bản mớiNghĩa gēng xīn bǎnHán Việt: CANH TÂN BẢNphiên bản mớiphần cập nhậtbản nâng cấpChữ thành phần更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →