Từ điển › 更是更是 nghĩa là gìgèng shìHán Việt: CANH THỊthậm chí còn hơn (như vậy)Nghĩa gèng shìHSK 6Hán Việt: CANH THỊthậm chí còn hơn (như vậy)Tiếng Anh: even more (so)Chữ thành phần更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →