更替 nghĩa là gì
gēng tìHán Việt: CANH THẾ
tiếp quản (luân phiên nhau)
Nghĩa
gēng tìHán Việt: CANH THẾ
- tiếp quản (luân phiên nhau)
- thay phiên
- thay thế
- chuyển giao
Tiếng Anh: to take over (from one another); to alternate; to replace; to relay
gēng tìHán Việt: CANH THẾ
tiếp quản (luân phiên nhau)
Tiếng Anh: to take over (from one another); to alternate; to replace; to relay