Từ điển › 更正更正 nghĩa là gìgēng zhèngHán Việt: CANH CHÍNHsửa chữaNghĩa gēng zhèngHán Việt: CANH CHÍNHsửa chữachỉnh sửaTiếng Anh: to correct; to make a correctionChữ thành phần更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →