更深人静更深人靜 nghĩa là gì
gēng shēn rén jìng
đêm khuya vắng lặng (thành ngữ)
Nghĩa
gēng shēn rén jìng
- đêm khuya vắng lặng (thành ngữ)
Tiếng Anh: deep at night and all is quiet (idiom)
Chữ thành phần
- 更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →
- 深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →