更胜一筹更勝一籌 nghĩa là gì
gèng shèng yī chóu
vượt trội hơn một bậc
Nghĩa
gèng shèng yī chóu
- vượt trội hơn một bậc
- tốt hơn
- một đẳng cấp khác
Tiếng Anh: superior by a notch; a cut above; even better
Chữ thành phần
- 更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →
- 胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →