更衣室 nghĩa là gì
gēng yī shìHán Việt: CANH Y THẤT
phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker
Nghĩa
gēng yī shìHSK 7Hán Việt: CANH Y THẤT
- phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker
- (nói giảm) nhà vệ sinh
Tiếng Anh: change room; dressing room; locker room; (euphemism) toilet