Từ điển › 曾孙曾孙曾孫 nghĩa là gìzēng sūnHán Việt: TẰNG TÔNcháu cố traiNghĩa zēng sūnHán Việt: TẰNG TÔNcháu cố traiTiếng Anh: great-grandsonChữ thành phần曾céng · Hán Việt: tằngalready, formerly, once; the past12 nét · Xem thứ tự nét →孙sūn · Hán Việt: tôngrandchild, descendent; surname6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 曾孙曾孙女zēng sūn nǚ cháu cố gái