Từ điển › 曾祖曾祖 nghĩa là gìzēng zǔcụ nội (cha của ông nội)Nghĩa zēng zǔcụ nội (cha của ông nội)Tiếng Anh: father's father's father; paternal great-grandfatherChữ thành phần曾céng · Hán Việt: tằngalready, formerly, once; the past12 nét · Xem thứ tự nét →祖zǔancestor, forefather; grandfather; surname9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 曾祖曾祖母zēng zǔ mǔ bà cố nội; cụ nội bên nội曾祖父zēng zǔ fù cụ cố nội; cụ ông cố曾祖父母zēng zǔ fù mǔ cụ cố