替代品 nghĩa là gì
tì dài pǐnHán Việt: THẾ ĐẠI PHẨM
sản phẩm thay thế
Nghĩa
tì dài pǐnHán Việt: THẾ ĐẠI PHẨM
- sản phẩm thay thế
- phương án thay thế
Tiếng Anh: substitute; alternative
tì dài pǐnHán Việt: THẾ ĐẠI PHẨM
sản phẩm thay thế
Tiếng Anh: substitute; alternative