替代燃料 nghĩa là gì
tì dài rán liàoHán Việt: THẾ ĐẠI NHEN LIỆU
nhiên liệu thay thế
Nghĩa
tì dài rán liàoHán Việt: THẾ ĐẠI NHEN LIỆU
- nhiên liệu thay thế
Tiếng Anh: alternative fuel
Chữ thành phần
- 替tì · Hán Việt: thếto change, to replace, to substitute for12 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →