替换替換 nghĩa là gì
tì huàn
thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi
Nghĩa
tì huànHSK 7
- thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi
Tiếng Anh: to exchange; to replace; to substitute for; to switch
tì huàn
thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi
Tiếng Anh: to exchange; to replace; to substitute for; to switch