Từ điển › 替班儿替班儿替班兒 nghĩa là gìtì bān rbiến thể er hoá của 替班[ti4 ban1]Nghĩa tì bān rbiến thể er hoá của 替班[ti4 ban1]Tiếng Anh: erhua variant of 替班[ti4 ban1]Chữ thành phần替tì · Hán Việt: thếto change, to replace, to substitute for12 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →