Từ điển › 替罪羔羊替罪羔羊 nghĩa là gìtì zuì gāo yángkẻ thế tộiNghĩa tì zuì gāo yángkẻ thế tộicon cừu hiến tếgiống như 替罪羊Tiếng Anh: scapegoat; sacrificial lambChữ thành phần替tì · Hán Việt: thếto change, to replace, to substitute for12 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →羔gāolamb10 nét · Xem thứ tự nét →羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →