Từ điển › 替角儿替角儿替角兒 nghĩa là gìtì jué rbiến thể er hoá của 替角[ti4 jue2]Nghĩa tì jué rbiến thể er hoá của 替角[ti4 jue2]Tiếng Anh: erhua variant of 替角[ti4 jue2]Chữ thành phần替tì · Hán Việt: thếto change, to replace, to substitute for12 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →