Từ điển › 替餐替餐 nghĩa là gìtì cānbữa ăn thay thếNghĩa tì cānbữa ăn thay thếTiếng Anh: meal replacementChữ thành phần替tì · Hán Việt: thếto change, to replace, to substitute for12 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →