Từ điển › 最优最优最優 nghĩa là gìzuì yōutối ưuNghĩa zuì yōutối ưutối ưu nhấtTiếng Anh: optimal; optimumChữ thành phần最zuì · Hán Việt: tốimost, extremely, exceedingly; superlative12 nét · Xem thứ tự nét →优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 最优最优化zuì yōu huà sự tối ưu hóa (toán học)最优解zuì yōu jiě giải pháp tối ưu