Từ điển › 最后一天最后一天最後一天 nghĩa là gìzuì hòu yī tiānHán Việt: TỐI HẬU NHẤT THIÊNngày cuối cùngNghĩa zuì hòu yī tiānHán Việt: TỐI HẬU NHẤT THIÊNngày cuối cùngTiếng Anh: final dayChữ thành phần最zuì · Hán Việt: tốimost, extremely, exceedingly; superlative12 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →