最后期限最後期限 nghĩa là gì
zuì hòu qī xiànHán Việt: TỐI HẬU KÌ HẠN
hạn chót
Nghĩa
zuì hòu qī xiànHán Việt: TỐI HẬU KÌ HẠN
- hạn chót
- thời hạn cuối cùng (cho dự án)
Tiếng Anh: deadline; final time limit (for project)
Chữ thành phần
- 最zuì · Hán Việt: tốimost, extremely, exceedingly; superlative12 nét · Xem thứ tự nét →
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →