最后通牒最後通牒 nghĩa là gì
zuì hòu tōng diéHán Việt: TỐI HẬU THÔNG ĐIỆP
tối hậu thư
Nghĩa
zuì hòu tōng diéHán Việt: TỐI HẬU THÔNG ĐIỆP
- tối hậu thư
Tiếng Anh: ultimatum
Chữ thành phần
- 最zuì · Hán Việt: tốimost, extremely, exceedingly; superlative12 nét · Xem thứ tự nét →
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 牒dié · Hán Việt: điệpdocuments, records; to dispatch13 nét · Xem thứ tự nét →