最近几年最近幾年 nghĩa là gì
zuì jìn jǐ niánHán Việt: TỐI CẬN KỈ NÊN
vài năm gần đây
Nghĩa
zuì jìn jǐ niánHán Việt: TỐI CẬN KỈ NÊN
- vài năm gần đây
- những năm gần đây
- những năm gần nhất
Tiếng Anh: the last few years; last several years; recent years
Chữ thành phần
- 最zuì · Hán Việt: tốimost, extremely, exceedingly; superlative12 nét · Xem thứ tự nét →
- 近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →