最高工资限额最高工資限額 nghĩa là gì
zuì gāo gōng zī xiàn é
mức lương trần
Nghĩa
zuì gāo gōng zī xiàn é
- mức lương trần
Tiếng Anh: wage ceiling
Chữ thành phần
- 最zuì · Hán Việt: tốimost, extremely, exceedingly; superlative12 nét · Xem thứ tự nét →
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →
- 额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →