Từ điển › 月亮杯月亮杯 nghĩa là gìyuè liang bēicốc nguyệt san (Đài Loan)Nghĩa yuè liang bēicốc nguyệt san (Đài Loan)Tiếng Anh: menstrual cup (Tw)Chữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →