月份会议月份會議 nghĩa là gì
yuè fèn huì yìHán Việt: NGUYỆT PHẦN HỘI NGHỊ
họp hằng tháng
Nghĩa
yuè fèn huì yìHán Việt: NGUYỆT PHẦN HỘI NGHỊ
- họp hằng tháng
- hội nghị hằng tháng
Tiếng Anh: monthly meeting; monthly conference
Chữ thành phần
- 月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →
- 份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →