月份牌 nghĩa là gì
yuè fèn páiHán Việt: NGUYỆT PHẦN BÀI
lịch (đặc biệt là có minh họa)
Nghĩa
yuè fèn páiHán Việt: NGUYỆT PHẦN BÀI
- lịch (đặc biệt là có minh họa)
Tiếng Anh: calendar (esp. illustrated)
yuè fèn páiHán Việt: NGUYỆT PHẦN BÀI
lịch (đặc biệt là có minh họa)
Tiếng Anh: calendar (esp. illustrated)