月供 nghĩa là gì
yuè gōngHán Việt: NGUYỆT CUNG
khoản trả góp hàng tháng
Nghĩa
yuè gōngHán Việt: NGUYỆT CUNG
- khoản trả góp hàng tháng
- khoản thanh toán thế chấp
Tiếng Anh: monthly loan repayment; mortgage payment
yuè gōngHán Việt: NGUYỆT CUNG
khoản trả góp hàng tháng
Tiếng Anh: monthly loan repayment; mortgage payment