Từ điển › 月信月信 nghĩa là gìyuè xìnHán Việt: NGUYỆT TÍN(cũ) kinh nguyệtNghĩa yuè xìnHán Việt: NGUYỆT TÍN(cũ) kinh nguyệtkỳ kinhTiếng Anh: (old) menstruation; periodChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →