Từ điển › 月俸月俸 nghĩa là gìyuè fèngHán Việt: NGUYỆT BỔNGlương thángNghĩa yuè fèngHán Việt: NGUYỆT BỔNGlương thángTiếng Anh: monthly salaryChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →俸fèng · Hán Việt: bổngwages, salary, official emolument10 nét · Xem thứ tự nét →