Từ điển › 月光石月光石 nghĩa là gìyuè guāng shíHán Việt: NGUYỆT QUANG THẠCHđá mặt trăngNghĩa yuè guāng shíHán Việt: NGUYỆT QUANG THẠCHđá mặt trăngTiếng Anh: moonstoneChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →