Từ điển › 月刊月刊 nghĩa là gìyuè kānHán Việt: NGUYỆT SANtạp chí hàng thángNghĩa yuè kānHán Việt: NGUYỆT SANtạp chí hàng thángTiếng Anh: monthly magazineChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →刊kān · Hán Việt: sanpublication, periodical; to publish, to print5 nét · Xem thứ tự nét →