Từ điển › 月初月初 nghĩa là gìyuè chūHán Việt: NGUYỆT SƠđầu thángNghĩa yuè chūHSK 7Hán Việt: NGUYỆT SƠđầu thángTiếng Anh: start of month; early in the monthChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →