Từ điển › 月利月利 nghĩa là gìyuè lìHán Việt: NGUYỆT LỢIlãi suất hàng thángNghĩa yuè lìHán Việt: NGUYỆT LỢIlãi suất hàng thángTiếng Anh: monthly interestChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →