Từ điển › 月半月半 nghĩa là gìyuè bànHán Việt: NGUYỆT BÁNngày 15 của thángNghĩa yuè bànHán Việt: NGUYỆT BÁNngày 15 của thángTiếng Anh: 15th of the monthChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →