Từ điển › 月坑月坑 nghĩa là gìyuè kēngHán Việt: NGUYỆT GANHhố va chạm trên mặt trăngNghĩa yuè kēngHán Việt: NGUYỆT GANHhố va chạm trên mặt trăngTiếng Anh: lunar craterChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →