Từ điển › 月底月底 nghĩa là gìyuè dǐHán Việt: NGUYỆT ĐỂcuối thángNghĩa yuè dǐHSK 4Hán Việt: NGUYỆT ĐỂcuối thángTiếng Anh: end of the monthChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →