Từ điển › 月球车月球车月球車 nghĩa là gìyuè qiú chēHán Việt: NGUYỆT CẦU XAxe mặt trăngNghĩa yuè qiú chēHán Việt: NGUYỆT CẦU XAxe mặt trăngTiếng Anh: moon buggyChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →