Từ điển › 月票月票 nghĩa là gìyuè piàoHán Việt: NGUYỆT PHIẾUvé thángNghĩa yuè piàoHSK 7Hán Việt: NGUYỆT PHIẾUvé thángTiếng Anh: monthly ticketChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →