Từ điển › 有一些有一些 nghĩa là gìyǒu yī xiēHán Việt: HỮU NHẤT TAmột chútNghĩa yǒu yī xiēHSK 1Hán Việt: HỮU NHẤT TAmột chútkhámột vàiTiếng Anh: somewhat; rather; someChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →些xiē · Hán Việt: talittle, few; rather, somewhat8 nét · Xem thứ tự nét →