有两下子有兩下子 nghĩa là gì
yǒu liǎng xià ziHán Việt: HỮU LƯỠNG HẠ TÍ
có kỹ năng thực sự
Nghĩa
yǒu liǎng xià ziHSK 7Hán Việt: HỮU LƯỠNG HẠ TÍ
- có kỹ năng thực sự
- biết rõ việc của mình
Tiếng Anh: to have real skill; to know one's stuff
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →