Từ điển › 有些有些 nghĩa là gìyǒu xiēHán Việt: HỮU TAmột sốNghĩa yǒu xiēHSK 1Hán Việt: HỮU TAPhổ biến #394một sốhơiTiếng Anh: some; somewhat; rather; a bitChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →些xiē · Hán Việt: talittle, few; rather, somewhat8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 有些有些人yǒu xiē rén một số người